1. Từ vựng chỉ thời tiết mùa hè Từ vựng Phiên âm (Anh – Anh) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ summer /ˈsʌm.ər/ mùa hè Summer is my favourite season. sunny /ˈsʌn.i/ nắng It’s sunny today. hot /hɒt/ nóng The weather is hot in July. warm /wɔːm/ ấm áp The sea water is warm. humid /ˈhjuː.mɪd/ ẩm ướt The air is humid in summer. dry /draɪ/ khô The weather is dry in August. heatwave /ˈhiːt.weɪv/ đợt nắng nóng A heatwave is coming this week. breeze /briːz/ gió nhẹ I love the sea breeze. clear sky /klɪə skaɪ/ trời quang The clear sky is beautiful. sunset /ˈsʌn.set/ hoàng hôn We watch the sunset at the beach.
2. Từ vựng chỉ hoạt động mùa hè Từ vựng Phiên âm (Anh – Anh) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ swim /swɪm/ bơi I swim in the pool every day. sunbathe /ˈsʌn.beɪð/ tắm nắng My parents sunbathe at the beach. travel /ˈtræv.əl/ du lịch We travel to the mountains. go camping /ɡəʊ ˈkæm.pɪŋ/ đi cắm trại We go camping in the forest. play outside /pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/ chơi ngoài trời I play outside with my friends. surf /sɜːf/ lướt sóng My brother can surf very well. snorkel /ˈsnɔː.kəl/ lặn ống thở We snorkel to see fish. ride a bike /raɪd ə baɪk/ đi xe đạp I ride a bike every afternoon. have a picnic /hæv ə ˈpɪk.nɪk/ đi dã ngoại We have a picnic in the park. build sandcastles /bɪld ˈsændˌkɑː.səlz/ xây lâu đài cát We build sandcastles at the beach.
3. Từ vựng chỉ đồ vật mùa hè Từ vựng Phiên âm (Anh – Anh) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ swimsuit /ˈswɪm.suːt/ đồ bơi My swimsuit is blue. sunglasses /ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/ kính râm I wear sunglasses to protect my eyes. hat /hæt/ mũ My hat keeps me cool. sunscreen /ˈsʌn.skriːn/ kem chống nắng I put on sunscreen before swimming. flip-flops /ˈflɪp.flɒps/ dép xỏ ngón I wear flip-flops to the beach. towel /ˈtaʊəl/ khăn tắm I dry my hair with a towel. water bottle /ˈwɔː.tə ˌbɒt.əl/ chai nước I bring a water bottle to stay hydrated. beach ball /biːtʃ bɔːl/ bóng bãi biển We play with a beach ball. backpack /ˈbæk.pæk/ ba lô My backpack is full of snacks. ice cream /ˈaɪs ˌkriːm/ kem I eat ice cream in summer.
4. Từ vựng chỉ địa điểm mùa hè Từ vựng Phiên âm (Anh – Anh) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ beach /biːtʃ/ bãi biển We go to the beach in summer. park /pɑːk/ công viên I play in the park every morning. swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ hồ bơi The swimming pool is big. mountain /ˈmaʊn.tɪn/ núi We hike in the mountains. forest /ˈfɒr.ɪst/ rừng The forest is cool and green. island /ˈaɪ.lənd/ hòn đảo We visit a small island. countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/ vùng quê My grandparents live in the countryside. resort /rɪˈzɔːt/ khu nghỉ dưỡng We stay in a seaside resort. playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi The playground has many slides. market /ˈmɑː.kɪt/ chợ We buy fruits at the market.
5. Từ vựng tính từ mô tả mùa hè Từ vựng Phiên âm (Anh – Anh) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ hot /hɒt/ nóng It’s hot today. bright /braɪt/ sáng The sun is bright. colourful /ˈkʌl.ə.fəl/ đầy màu sắc The beach is colourful with umbrellas. relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/ thư giãn The holiday is relaxing. exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ thú vị Swimming is exciting. fun /fʌn/ vui vẻ Summer camp is fun. crowded /ˈkraʊ.dɪd/ đông đúc The beach is crowded. peaceful /ˈpiːs.fəl/ yên bình The countryside is peaceful. fresh /freʃ/ tươi mát The air is fresh in the morning. adventurous /ədˈven.tʃər.əs/ ưa phiêu lưu My dad is adventurous in summer trips.
6. Một số mẫu câu trẻ có thể luyện nói Level 1: Làm quen từ vựng Cấp độ 1 (Làm quen từ vựng) Cấu trúc mẫu câu Ví dụ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt This is + [địa điểm/đồ vật mùa hè]. This is the beach. Đây là bãi biển. I have a + [đồ vật mùa hè]. I have a swimsuit. Con có một bộ đồ bơi. It is + [tính từ thời tiết]. It is sunny today. Hôm nay trời nắng.
Level 2: Mô tả & hỏi thông tin Cấp độ 2 (Mô tả & hỏi thông tin) Cấu trúc mẫu câu Ví dụ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt The + [danh từ] + is + [tính từ]. The water is warm. Nước ấm. Can I have + [đồ ăn/đồ uống]? Can I have ice cream? Con có thể ăn kem không? The + [đồ vật] + is + [tính từ]. The hat is colourful. Chiếc mũ đầy màu sắc.
Level 3: Giới thiệu trải nghiệm mùa hè Cấp độ 3 (Giới thiệu trải nghiệm) Cấu trúc mẫu câu Ví dụ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt I go + [hoạt động] + [tần suất/thời gian]. I go swimming every day. Con đi bơi mỗi ngày. We + [hoạt động] + in summer. We travel to the mountains in summer. Chúng con đi núi vào mùa hè. My family + [hoạt động] + [địa điểm]. My family has a picnic in the park. Gia đình con đi dã ngoại ở công viên.
Level 4: Kể chuyện ngắn về mùa hè Cấp độ 4 (Kể chuyện ngắn) Cấu trúc mẫu câu Ví dụ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Every + [thời gian], we + [hoạt động]. Every summer, we visit my grandparents. Mỗi mùa hè, con về thăm ông bà. I always + [hoạt động] + [địa điểm]. I always play with a beach ball at the seaside. Con luôn chơi bóng bãi biển khi ra biển. I love summer because + [lý do]. I love summer because it is fun and exciting. Con yêu mùa hè vì rất vui và thú vị.
7. Học từ vựng chủ đề Summer dễ dàng hơn cùng Betia English Tại Betia English, con sẽ học từ vựng qua hình ảnh sinh động, trò chơi tương tác và luyện nói với AI chấm điểm phát âm.
- Từ mới được minh họa bằng tranh vui nhộn
- Phát âm chuẩn giọng bản xứ
- Luyện nói – viết câu về mùa hè theo từng level, giúp con nói tự nhiên hơn
Lời kết Học từ vựng tiếng Anh chủ đề “Summer” giúp con kể lại những chuyến đi, trò chơi và kỷ niệm mùa hè bằng tiếng Anh một cách tự nhiên. Ba mẹ hãy cùng con ôn tập mỗi ngày và biến mùa hè thành cơ hội để con vừa vui chơi vừa nâng cao tiếng Anh nhé!
📲 Tải ngay Betia English – học tiếng Anh nhập vai, nhớ lâu, nói chuẩn!