Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Summer

15-08-2025

6902

1. Từ vựng chỉ thời tiết mùa hè

Từ vựngPhiên âm (Anh – Anh)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ
summer/ˈsʌm.ər/mùa hèSummer is my favourite season.
sunny/ˈsʌn.i/nắngIt’s sunny today.
hot/hɒt/nóngThe weather is hot in July.
warm/wɔːm/ấm ápThe sea water is warm.
humid/ˈhjuː.mɪd/ẩm ướtThe air is humid in summer.
dry/draɪ/khôThe weather is dry in August.
heatwave/ˈhiːt.weɪv/đợt nắng nóngA heatwave is coming this week.
breeze/briːz/gió nhẹI love the sea breeze.
clear sky/klɪə skaɪ/trời quangThe clear sky is beautiful.
sunset/ˈsʌn.set/hoàng hônWe watch the sunset at the beach.

2. Từ vựng chỉ hoạt động mùa hè

Từ vựngPhiên âm (Anh – Anh)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ
swim/swɪm/bơiI swim in the pool every day.
sunbathe/ˈsʌn.beɪð/tắm nắngMy parents sunbathe at the beach.
travel/ˈtræv.əl/du lịchWe travel to the mountains.
go camping/ɡəʊ ˈkæm.pɪŋ/đi cắm trạiWe go camping in the forest.
play outside/pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/chơi ngoài trờiI play outside with my friends.
surf/sɜːf/lướt sóngMy brother can surf very well.
snorkel/ˈsnɔː.kəl/lặn ống thởWe snorkel to see fish.
ride a bike/raɪd ə baɪk/đi xe đạpI ride a bike every afternoon.
have a picnic/hæv ə ˈpɪk.nɪk/đi dã ngoạiWe have a picnic in the park.
build sandcastles/bɪld ˈsændˌkɑː.səlz/xây lâu đài cátWe build sandcastles at the beach.

3. Từ vựng chỉ đồ vật mùa hè

Từ vựngPhiên âm (Anh – Anh)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ
swimsuit/ˈswɪm.suːt/đồ bơiMy swimsuit is blue.
sunglasses/ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/kính râmI wear sunglasses to protect my eyes.
hat/hæt/My hat keeps me cool.
sunscreen/ˈsʌn.skriːn/kem chống nắngI put on sunscreen before swimming.
flip-flops/ˈflɪp.flɒps/dép xỏ ngónI wear flip-flops to the beach.
towel/ˈtaʊəl/khăn tắmI dry my hair with a towel.
water bottle/ˈwɔː.tə ˌbɒt.əl/chai nướcI bring a water bottle to stay hydrated.
beach ball/biːtʃ bɔːl/bóng bãi biểnWe play with a beach ball.
backpack/ˈbæk.pæk/ba lôMy backpack is full of snacks.
ice cream/ˈaɪs ˌkriːm/kemI eat ice cream in summer.

4. Từ vựng chỉ địa điểm mùa hè

Từ vựngPhiên âm (Anh – Anh)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ
beach/biːtʃ/bãi biểnWe go to the beach in summer.
park/pɑːk/công viênI play in the park every morning.
swimming pool/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/hồ bơiThe swimming pool is big.
mountain/ˈmaʊn.tɪn/núiWe hike in the mountains.
forest/ˈfɒr.ɪst/rừngThe forest is cool and green.
island/ˈaɪ.lənd/hòn đảoWe visit a small island.
countryside/ˈkʌn.tri.saɪd/vùng quêMy grandparents live in the countryside.
resort/rɪˈzɔːt/khu nghỉ dưỡngWe stay in a seaside resort.
playground/ˈpleɪ.ɡraʊnd/sân chơiThe playground has many slides.
market/ˈmɑː.kɪt/chợWe buy fruits at the market.

5. Từ vựng tính từ mô tả mùa hè

Từ vựngPhiên âm (Anh – Anh)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ
hot/hɒt/nóngIt’s hot today.
bright/braɪt/sángThe sun is bright.
colourful/ˈkʌl.ə.fəl/đầy màu sắcThe beach is colourful with umbrellas.
relaxing/rɪˈlæk.sɪŋ/thư giãnThe holiday is relaxing.
exciting/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/thú vịSwimming is exciting.
fun/fʌn/vui vẻSummer camp is fun.
crowded/ˈkraʊ.dɪd/đông đúcThe beach is crowded.
peaceful/ˈpiːs.fəl/yên bìnhThe countryside is peaceful.
fresh/freʃ/tươi mátThe air is fresh in the morning.
adventurous/ədˈven.tʃər.əs/ưa phiêu lưuMy dad is adventurous in summer trips.

6. Một số mẫu câu trẻ có thể luyện nói

Level 1: Làm quen từ vựng

Cấp độ 1 (Làm quen từ vựng)Cấu trúc mẫu câuVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
 This is + [địa điểm/đồ vật mùa hè].This is the beach.Đây là bãi biển.
 I have a + [đồ vật mùa hè].I have a swimsuit.Con có một bộ đồ bơi.
 It is + [tính từ thời tiết].It is sunny today.Hôm nay trời nắng.

Level 2: Mô tả & hỏi thông tin

Cấp độ 2 (Mô tả & hỏi thông tin)Cấu trúc mẫu câuVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
 The + [danh từ] + is + [tính từ].The water is warm.Nước ấm.
 Can I have + [đồ ăn/đồ uống]?Can I have ice cream?Con có thể ăn kem không?
 The + [đồ vật] + is + [tính từ].The hat is colourful.Chiếc mũ đầy màu sắc.

Level 3: Giới thiệu trải nghiệm mùa hè

Cấp độ 3 (Giới thiệu trải nghiệm)Cấu trúc mẫu câuVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
 I go + [hoạt động] + [tần suất/thời gian].I go swimming every day.Con đi bơi mỗi ngày.
 We + [hoạt động] + in summer.We travel to the mountains in summer.Chúng con đi núi vào mùa hè.
 My family + [hoạt động] + [địa điểm].My family has a picnic in the park.Gia đình con đi dã ngoại ở công viên.

Level 4: Kể chuyện ngắn về mùa hè

Cấp độ 4 (Kể chuyện ngắn)Cấu trúc mẫu câuVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
 Every + [thời gian], we + [hoạt động].Every summer, we visit my grandparents.Mỗi mùa hè, con về thăm ông bà.
 I always + [hoạt động] + [địa điểm].I always play with a beach ball at the seaside.Con luôn chơi bóng bãi biển khi ra biển.
 I love summer because + [lý do].I love summer because it is fun and exciting.Con yêu mùa hè vì rất vui và thú vị.

7. Học từ vựng chủ đề Summer dễ dàng hơn cùng Betia English

Tại Betia English, con sẽ học từ vựng qua hình ảnh sinh động, trò chơi tương tác và luyện nói với AI chấm điểm phát âm.

- Từ mới được minh họa bằng tranh vui nhộn

- Phát âm chuẩn giọng bản xứ

- Luyện nói – viết câu về mùa hè theo từng level, giúp con nói tự nhiên hơn

Lời kết
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề “Summer” giúp con kể lại những chuyến đi, trò chơi và kỷ niệm mùa hè bằng tiếng Anh một cách tự nhiên. Ba mẹ hãy cùng con ôn tập mỗi ngày và biến mùa hè thành cơ hội để con vừa vui chơi vừa nâng cao tiếng Anh nhé!

📲 Tải ngay Betia English – học tiếng Anh nhập vai, nhớ lâu, nói chuẩn!