50 từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping
15-08-2025
5044
1. Từ vựng chỉ địa điểm & không gian mua sắm
| Từ vựng | Phiên âm (Anh – Anh) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| aisle | /aɪl/ | lối đi giữa các kệ hàng | The milk is in the first aisle. |
| supermarket | /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ | siêu thị | We go to the supermarket every Saturday. |
| department store | /dɪˈpɑːt.mənt stɔː/ | cửa hàng bách hoá | The department store has many floors. |
| mall | /mɔːl/ | trung tâm thương mại | My family goes to the mall on weekends. |
| stall | /stɔːl/ | quầy hàng ngoài trời | We bought apples from the market stall. |
| counter | /ˈkaʊn.tər/ | quầy hàng | The counter is near the entrance. |
| fitting room | /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ | phòng thử đồ | The fitting room is over there. |
| shelf | /ʃelf/ | kệ hàng | The bread is on the top shelf. |
| checkout | /ˈtʃek.aʊt/ | quầy thanh toán | Please go to the checkout. |
| outlet | /ˈaʊt.let/ | cửa hàng đại lý | This outlet sells sports shoes. |
2. Từ vựng chỉ người & vai trò trong mua sắm
| Từ vựng | Phiên âm (Anh – Anh) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng | The customer is buying vegetables. |
| cashier | /kæʃˈɪə/ | nhân viên thu ngân | The cashier gave me change. |
| sales assistant | /ˈseɪlz əˌsɪs.tənt/ | nhân viên bán hàng | The sales assistant helped me choose a dress. |
| shopkeeper | /ˈʃɒpˌkiː.pər/ | chủ cửa hàng | The shopkeeper is very friendly. |
| staff | /stɑːf/ | nhân viên | The staff wear red uniforms. |
| vendor | /ˈven.dər/ | người bán hàng | The vendor sells ice cream. |
| manager | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | quản lý | The manager is talking to a customer. |
| buyer | /ˈbaɪ.ər/ | người mua | The buyer is looking for a good price. |
| retailer | /ˈriː.teɪ.lər/ | nhà bán lẻ | The retailer sells electronics. |
| supplier | /səˈplaɪ.ər/ | nhà cung cấp | The supplier delivers fruit every week. |
3. Từ vựng chỉ sản phẩm, giá cả & khuyến mãi
| Từ vựng | Phiên âm (Anh – Anh) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| brand | /brænd/ | thương hiệu | Nike is a famous sportswear brand. |
| goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa | The shop sells high-quality goods. |
| label | /ˈleɪ.bəl/ | nhãn mác | Check the label before buying. |
| packaging | /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ | bao bì | The packaging is colourful. |
| price tag | /ˈpraɪs tæɡ/ | nhãn giá | The price tag says £20. |
| discount | /ˈdɪs.kaʊnt/ | giảm giá | This shirt is on a 20% discount. |
| promotion | /prəˈməʊ.ʃən/ | khuyến mãi | There is a big promotion this week. |
| bargain | /ˈbɑː.ɡɪn/ | món hời | This bag is a real bargain. |
| special offer | /ˌspeʃ.əl ˈɒf.ər/ | ưu đãi đặc biệt | Buy one, get one free is a special offer. |
| sample | /ˈsɑːm.pəl/ | hàng mẫu | Try a free sample of the cake. |
4. Từ vựng chỉ thanh toán & giao dịch
| Từ vựng | Phiên âm (Anh – Anh) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| change | /tʃeɪndʒ/ | tiền thối lại | Don’t forget your change. |
| credit card | /ˈkred.ɪt kɑːd/ | thẻ tín dụng | Can I pay by credit card? |
| payment | /ˈpeɪ.mənt/ | thanh toán | Payment can be made in cash. |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | hoá đơn | Keep your receipt for returns. |
| refund | /ˈriː.fʌnd/ | hoàn tiền | You can get a refund in 7 days. |
| voucher | /ˈvaʊ.tʃər/ | phiếu mua hàng | I have a £5 voucher. |
| loyalty card | /ˈlɔɪ.əl.ti kɑːd/ | thẻ khách hàng thân thiết | Use your loyalty card to collect points. |
| warranty | /ˈwɒr.ən.ti/ | bảo hành | This TV has a two-year warranty. |
| order | /ˈɔː.dər/ | đơn hàng; đặt hàng | I ordered a dress online. |
| delivery | /dɪˈlɪv.ər.i/ | giao hàng | Delivery is free over £50. |
5. Từ vựng chỉ hành động & hoạt động mua sắm
| Từ vựng | Phiên âm (Anh – Anh) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| browse | /braʊz/ | xem qua | I’m just browsing, thanks. |
| queue | /kjuː/ | xếp hàng | We queued for 10 minutes. |
| try on | /ˈtraɪ ɒn/ | thử đồ | Can I try on this jacket? |
| window shopping | /ˈwɪn.dəʊ ˌʃɒp.ɪŋ/ | đi ngắm đồ | We enjoy window shopping at the mall. |
| restock | /ˌriːˈstɒk/ | bổ sung hàng | The shop will restock tomorrow. |
| sell out | /sel aʊt/ | bán hết | The shoes sold out quickly. |
| shop around | /ˌʃɒp əˈraʊnd/ | so sánh giá | Let’s shop around before buying. |
| check out | /ˈtʃek aʊt/ | thanh toán | Let’s check out and go home. |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | đổi hàng | I exchanged the shirt for a bigger one. |
| return | /rɪˈtɜːn/ | trả hàng | I returned the faulty phone. |
6. Một số mẫu câu trẻ có thể luyện nói
Bước 1 – Làm quen từ vựng
- This is the checkout. (Đây là quầy thanh toán.)
- I see a mall. (Con thấy một trung tâm thương mại.)
- The cashier is kind. (Nhân viên thu ngân rất tốt.)
Bước 2 – Mô tả & hỏi thông tin
- The aisle is long. (Lối đi dài.)
- Can I try on this dress? (Con có thể thử chiếc váy này không ạ?)
- This bag is a bargain. (Chiếc túi này là một món hời.)
Mức 3 – Giới thiệu trải nghiệm mua sắm
- I go to the supermarket with my mom. (Con đi siêu thị cùng mẹ.)
- There are many shops in the mall. (Có nhiều cửa hàng trong trung tâm thương mại.)
- My dad bought a new phone. (Bố mua một chiếc điện thoại mới.)
Mức 4 – Kể chuyện ngắn
- Every Sunday, we go shopping together. (Chủ nhật nào gia đình con cũng đi mua sắm.)
- The sales assistant always helps me choose. (Nhân viên bán hàng luôn giúp con chọn đồ.)
- I love shopping because I can buy nice clothes. (Con thích mua sắm vì có thể mua quần áo đẹp.)
7. Học từ vựng chủ đề Shopping dễ dàng hơn cùng Betia English
Tại Betia English, trẻ được học từ vựng qua hình ảnh sinh động, game tương tác và luyện nói có chấm điểm phát âm.
- Mỗi từ vựng được minh hoạ bằng hoạt cảnh – giúp con nhớ sâu hơn
- Phát âm được hướng dẫn chuẩn – kèm AI sửa lỗi cụ thể
- Luyện nói và viết đoạn văn ngắn về gia đình theo từng level
Lời kết
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề “Shopping” không chỉ giúp con nói và hiểu tốt hơn khi đi mua sắm, mà còn tăng sự tự tin trong giao tiếp hằng ngày. Ba mẹ hãy cùng con luyện từ mới qua các tình huống thật để biến mỗi lần đi mua đồ thành một buổi học tiếng Anh vui vẻ nhé!
📲 *Tải ngay Betia English – học tiếng Anh nhập vai, nhớ lâu